中文圣经
Từ vựng
jiǎ huà

nói dối; lời nói dối; không sự thật

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

fake, false, deceitful; vacation

bộ thủ thành phần ⿰亻叚

talk, speech; language, dialect

bộ thủ thành phần ⿰讠舌

Xuất hiện trong 3 câu