← Từ vựng
偏要
piān yào
cố chấp; nhất định phải làm
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
偏
slanting, inclined; prejudiced
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻扁
要
essential, necessary; to ask for; to coerce; to demand
bộ thủ 覀thành phần ⿱覀女
cố chấp; nhất định phải làm
📄 Trang luyện viết (PDF)slanting, inclined; prejudiced
essential, necessary; to ask for; to coerce; to demand