中文圣经
← Từ vựng
停留
tíng liú
HSK 5
lưu lạidừng chânghé

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

停

to suspend, to halt, to delay; suitable

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻亭
留

to stay, to remain; to preserve, to keep; to leave a message; 

bộ thủ 田thành phần ⿱卯田

Xuất hiện trong 5 câu