中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
充
饥
chōng jī
+ Thêm vào bộ của tôi
giảm đói
no tạm
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
充
to fill, to supply; to be full
bộ thủ
儿
thành phần
⿱亠允
饥
hungry, starving; hunger, famine
bộ thủ
饣
thành phần
⿰饣几
Chữ khó đọc · jī
Xuất hiện trong 4 câu
NÊ-HÊ-MI 5:3
CHÂM NGÔN 6:30
LU-CA 15:16
LU-CA 16:21