中文圣经
← Từ vựng
充饥
chōng jī
giảm đóino tạm

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

充

to fill, to supply; to be full

bộ thủ 儿thành phần ⿱亠允
饥

hungry, starving; hunger, famine

bộ thủ 饣thành phần ⿰饣几Chữ khó đọc · jī

Xuất hiện trong 4 câu