中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
先
人
xiān rén
tổ tiên; cha cũ
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
先
first, former, previous
bộ thủ
儿
thành phần
⿱⿰?土儿
人
man, person; people
bộ thủ
人
Xuất hiện trong 6 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 19:14
I CÁC VUA 21:3
I CÁC VUA 21:4
Ê-SAI 14:21
GIÊ-RÊ-MI 35:16
Ô-SÊ 10:9