中文圣经
Từ vựng
xiān rén

tổ tiên; cha cũ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

first, former, previous

bộ thủ thành phần ⿱⿰?土儿

man, person; people

bộ thủ

Xuất hiện trong 6 câu