← Từ vựng
先王
xiān wáng
vua xưa; vị vua trước
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
先
first, former, previous
bộ thủ 儿thành phần ⿱⿰?土儿
王
king, ruler; royal; surname
bộ thủ 王thành phần ⿱一土
vua xưa; vị vua trước
📄 Trang luyện viết (PDF)first, former, previous
king, ruler; royal; surname