← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
光线
guāng xiàn
HSK 5
tia sángánh sángchiếu sáng
Hỏi về từ này
Chữ Hán
光
light; bright, brilliant; only, merely
bộ thủ 儿thành phần ⿱⺌兀
线
line, thread, wire; clue, trail
bộ thủ 纟thành phần ⿰纟戋
light; bright, brilliant; only, merely
line, thread, wire; clue, trail