中文圣经
← Từ vựng
光耀
guāng yào
sáng chóirực rỡlộng lẫy

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

光

light; bright, brilliant; only, merely

bộ thủ 儿thành phần ⿱⺌兀
耀

to sparkle, to shine, to dazzle; glory

bộ thủ 羽thành phần ⿰光翟

Xuất hiện trong 6 câu