中文圣经
← Từ vựng
全世界
quán shì jiè
HSK 5
toàn thế giới

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

全

whole, entire, complete; to preserve

bộ thủ 入thành phần ⿱入玉
世

generation, era, age; world

bộ thủ 一thành phần ⿻廿?
界

boundary, limit; domain; society, the world

bộ thủ 田thành phần ⿱田介

Xuất hiện trong 5 câu