中文圣经
Từ vựng
quán tǐ
HSK 2

tất cả; toàn thể; toàn bộ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

whole, entire, complete; to preserve

bộ thủ thành phần ⿱入玉

body; group, class; form, style, system

bộ thủ thành phần ⿰亻本

Xuất hiện trong 4 câu