中文圣经
Từ vựng
quán zhī

toàn tri; biết tất cả

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

whole, entire, complete; to preserve

bộ thủ thành phần ⿱入玉

to know, to perceive, to comprehend

bộ thủ thành phần ⿰矢口

Xuất hiện trong 3 câu