中文圣经
← Từ vựng
八布迦
bā bù jiā
Bakbukiah

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

八

eight; all around, all sides

bộ thủ 八
布

cotton, linen, textiles; to announce, to declare; to spread

bộ thủ 巾thành phần ⿸?巾
迦

used in transliterations

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶加Chữ khó đọc · jiā

Xuất hiện trong 3 câu