中文圣经
← Từ vựng
八月
bā yuè
tháng 8tháng 8 âm lịch

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

八

eight; all around, all sides

bộ thủ 八
月

moon; month

bộ thủ 月thành phần ⿵冂二

Xuất hiện trong 5 câu