中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
八
月
bā yuè
tháng 8; tháng 8 âm lịch
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
八
eight; all around, all sides
bộ thủ
八
月
moon; month
bộ thủ
月
thành phần
⿵冂二
Xuất hiện trong 5 câu
I CÁC VUA 6:38
I CÁC VUA 12:32
I CÁC VUA 12:33
I LỊCH SỬ 27:11
XA-CHA-RI 1:1