← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
公理
gōng lǐ
tiên đềchân lý tự minh
Hỏi về từ này
Chữ Hán
公
fair, equitable; public; duke
bộ thủ 八thành phần ⿱八厶
理
science, reason, logic; to manage
bộ thủ 王thành phần ⿰王里
fair, equitable; public; duke
science, reason, logic; to manage