中文圣经
Từ vựng
guān xì
HSK 3

quan hệ; liên quan

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

frontier pass; to close, to shut; relation

bộ thủ thành phần ⿱丷天

system; line, link, connection

bộ thủ thành phần ⿱丿糸

Xuất hiện trong 3 câu