中文圣经
← Từ vựng
关门
guān mén
đóng cửakhóa cửađóng cửa hàng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

关

frontier pass; to close, to shut; relation

bộ thủ 丷thành phần ⿱丷天
门

gate, door, entrance, opening

bộ thủ 门thành phần ⿰⿱丶丨?

Xuất hiện trong 4 câu