中文圣经
Từ vựng
xīng shèng

thịnh vượng; phát triển

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to thrive, to prosper, to flourish

bộ thủ thành phần ⿳⺍一八

abundant, flourishing; to contain; to fill

bộ thủ thành phần ⿱成皿

Xuất hiện trong 5 câu