← Từ vựng
兴盛
xīng shèng
thịnh vượng; phát triển
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
兴
to thrive, to prosper, to flourish
bộ thủ 八thành phần ⿳⺍一八
盛
abundant, flourishing; to contain; to fill
bộ thủ 皿thành phần ⿱成皿
thịnh vượng; phát triển
📄 Trang luyện viết (PDF)to thrive, to prosper, to flourish
abundant, flourishing; to contain; to fill