← Từ vựng
其所
qí suǒ
chỗ của nó; vị trí
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
其
his, her, its, their; that
bộ thủ 八thành phần ⿱甘⿱一八
所
place, location; "that which", a particle introducing a passive clause
bộ thủ 户thành phần ⿰户斤
chỗ của nó; vị trí
📄 Trang luyện viết (PDF)his, her, its, their; that
place, location; "that which", a particle introducing a passive clause