中文圣经
Từ vựng
qí suǒ

chỗ của nó; vị trí

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

his, her, its, their; that

bộ thủ thành phần ⿱甘⿱一八

place, location; "that which", a particle introducing a passive clause

bộ thủ thành phần ⿰户斤

Xuất hiện trong 3 câu