← Từ vựng
养生
yǎng shēng
HSK 7
dưỡng sinh; nuôi dạy
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
养
to raise, to rear, to bring up; to support
bộ thủ 丷thành phần ⿱羊儿
生
life, lifetime; birth; growth
bộ thủ 生thành phần ⿻一土
dưỡng sinh; nuôi dạy
📄 Trang luyện viết (PDF)to raise, to rear, to bring up; to support
life, lifetime; birth; growth