中文圣经
← Từ vựng
冒失
mào shi
nông cạnliều lĩnhvô lễ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

冒

to risk, to brave, to dare

bộ thủ 冂thành phần ⿱日目
失

to lose; to make a mistake, to neglect

bộ thủ 大thành phần ⿻丿夫

Xuất hiện trong 7 câu