← Từ vựng
冒失
mào shī
nông cạn; liều lĩnh; vô lễ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
冒
to risk, to brave, to dare
bộ thủ 冂thành phần ⿱日目
失
to lose; to make a mistake, to neglect
bộ thủ 大thành phần ⿻丿夫
nông cạn; liều lĩnh; vô lễ
📄 Trang luyện viết (PDF)to risk, to brave, to dare
to lose; to make a mistake, to neglect