中文圣经
← Từ vựng
冲天
chōng tiān
vụt lênbay caobốc lên trời

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

冲

wash, rinse, flush; dash; soar

bộ thủ 冫thành phần ⿰冫中
天

sky, heaven; god, celestial

bộ thủ 大thành phần ⿱一大

Xuất hiện trong 4 câu