中文圣经
← Từ vựng
凄惨
qī cǎn
thảmtủi thânsầu

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

凄

bitter cold, miserable, dreary

bộ thủ 冫thành phần ⿰冫妻Chữ khó đọc · qī
惨

miserable, wretched; cruel, inhuman

bộ thủ 忄thành phần ⿰忄参

Xuất hiện trong 3 câu