← Từ vựng
凉水
liáng shuǐ
HSK 3
nước lạnh
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
凉
cool, cold; disheartened
bộ thủ 冫thành phần ⿰冫京
水
water, liquid, lotion, juice
bộ thủ 水thành phần ⿻亅?
nước lạnh
📄 Trang luyện viết (PDF)cool, cold; disheartened
water, liquid, lotion, juice