中文圣经
← Từ vựng
几样
jǐ yàng
nhiều loạivài thứ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

几

small table; how many; a few, some

bộ thủ 几thành phần ⿰丿乙
样

form, pattern, shape, style

bộ thủ 木thành phần ⿰木羊

Xuất hiện trong 6 câu