← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
几样
jǐ yàng
nhiều loạivài thứ
Hỏi về từ này
Chữ Hán
几
small table; how many; a few, some
bộ thủ 几thành phần ⿰丿乙
样
form, pattern, shape, style
bộ thủ 木thành phần ⿰木羊
small table; how many; a few, some
form, pattern, shape, style