中文圣经
Từ vựng
xiōng
HSK 6

khủng khiếp; đáng sợ;흉악

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

culprit; murder; bad, sad

bộ thủ thành phần ⿶凵乂

Xuất hiện trong 7 câu