中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
凶
xiōng
HSK 6
khủng khiếp; đáng sợ;흉악
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
凶
culprit; murder; bad, sad
bộ thủ
凵
thành phần
⿶凵乂
Xuất hiện trong 7 câu
QUAN ÁN 20:6
I CÁC VUA 22:8
I CÁC VUA 22:18
II LỊCH SỬ 18:7
II LỊCH SỬ 18:17
THI THIÊN 27:12
CÔNG VỤ 21:38