中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
凶
手
xiōng shǒu
HSK 6
kẻ giết người; hung thủ
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
凶
culprit; murder; bad, sad
bộ thủ
凵
thành phần
⿶凵乂
手
hand
bộ thủ
手
Xuất hiện trong 5 câu
II CÁC VUA 6:32
Ê-SAI 1:21
MA-THI-Ơ 22:7
CÔNG VỤ 3:14
CÔNG VỤ 28:4