中文圣经
← Từ vựng
凶手
xiōng shǒu
HSK 6
kẻ giết ngườihung thủ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

凶

culprit; murder; bad, sad

bộ thủ 凵thành phần ⿶凵乂
手

hand

bộ thủ 手

Xuất hiện trong 5 câu