← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
凶暴
xiōng bào
hung bạotàn ácdã man
Hỏi về từ này
Chữ Hán
凶
culprit; murder; bad, sad
bộ thủ 凵thành phần ⿶凵乂
暴
violent, brutal, tyrannical
bộ thủ 日thành phần ⿱日⿱共水
culprit; murder; bad, sad
violent, brutal, tyrannical