← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
凶杀
xiōng shā
giết hạiám sát
Hỏi về từ này
Chữ Hán
凶
culprit; murder; bad, sad
bộ thủ 凵thành phần ⿶凵乂
杀
to kill, to murder, to slaughter; to hurt
bộ thủ 木thành phần ⿱乂木
culprit; murder; bad, sad
to kill, to murder, to slaughter; to hurt