中文圣经
Từ vựng
xiōng shā

giết hại; ám sát

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

culprit; murder; bad, sad

bộ thủ thành phần ⿶凵乂

to kill, to murder, to slaughter; to hurt

bộ thủ thành phần ⿱乂木

Xuất hiện trong 5 câu