中文圣经
Từ vựng
tū chū

nhô ra; lồi

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to protrude, to bulge out; convex

bộ thủ thành phần ⿱⿰??一

to go out, to send out; stand; produce

bộ thủ thành phần ⿱屮凵

Xuất hiện trong 6 câu