中文圣经
← Từ vựng
出土
chū tǔ
HSK 7
khai quậtđược khai quật

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

出

to go out, to send out; stand; produce

bộ thủ 凵thành phần ⿱屮凵
土

soil, earth; items made of earth

bộ thủ 土thành phần ⿱十一

Xuất hiện trong 5 câu