中文圣经
Từ vựng
dāo qiāng

gươm và mũi; vũ khí

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

knife; old coin; measure

bộ thủ thành phần ⿹?丿

gun, rife; lance, spear

bộ thủ thành phần ⿰木仓

Xuất hiện trong 3 câu