中文圣经
Từ vựng
fēn liáng
HSK 7

phần; lượng; thành phần; bộ phận

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to divide, to allocate; fraction; small unit of time or other quantity

bộ thủ thành phần ⿱八刀

measure, volume; amount, quantity

bộ thủ thành phần ⿱旦里

Xuất hiện trong 5 câu