← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
分量
fèn liàng
HSK 7
phầnlượngthành phầnbộ phận
- fèn liàngENportion size
Hỏi về từ này
Chữ Hán
分
to divide, to allocate; fraction; small unit of time or other quantity
bộ thủ 刀thành phần ⿱八刀
量
measure, volume; amount, quantity
bộ thủ 里thành phần ⿱旦里