中文圣经
← Từ vựng
切望
qiè wàng
mong muốnkhao khát

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

切

to cut, to mince, to slice, to carve; close to; eager

bộ thủ 刀thành phần ⿰七刀
望

to expect, to hope, to look forward to

bộ thủ 月thành phần ⿱⿰亡月王

Xuất hiện trong 5 câu