← Từ vựng
切望
qiè wàng
mong muốn; khao khát
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
切
to cut, to mince, to slice, to carve; close to; eager
bộ thủ 刀thành phần ⿰七刀
望
to expect, to hope, to look forward to
bộ thủ 月thành phần ⿱⿰亡月王
mong muốn; khao khát
📄 Trang luyện viết (PDF)to cut, to mince, to slice, to carve; close to; eager
to expect, to hope, to look forward to