← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
切齿
qiè chǐ
cắn răngtrần ngoáctức giậncăm
Hỏi về từ này
Chữ Hán
切
to cut, to mince, to slice, to carve; close to; eager
bộ thủ 刀thành phần ⿰七刀
齿
teeth; gears, cogs; age
to cut, to mince, to slice, to carve; close to; eager
teeth; gears, cogs; age