中文圣经
← Từ vựng
切齿
qiè chǐ
cắn răngtrần ngoáctức giậncăm

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

切

to cut, to mince, to slice, to carve; close to; eager

bộ thủ 刀thành phần ⿰七刀
齿

teeth; gears, cogs; age

bộ thủ 齿thành phần ⿱止⿶凵人Chữ khó đọc · chǐ

Xuất hiện trong 9 câu