中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
刑
xíng
hình phạt; hình
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
刑
punishment, penalty; law
bộ thủ
刂
thành phần
⿰开刂
Xuất hiện trong 4 câu
GIÁO HUẤN 8:11
MA-THI-Ơ 18:34
MA-THI-Ơ 25:46
CÔNG VỤ 26:11