中文圣经
← Từ vựng
刑
xíng
hình phạthình

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

刑

punishment, penalty; law

bộ thủ 刂thành phần ⿰开刂Chữ khó đọc · xíng

Xuất hiện trong 4 câu