← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
刚愎
gāng bì
ngoan cốhát nhấtcạnh tranh
Hỏi về từ này
Chữ Hán
刚
hard, strong, tough; just, barely
bộ thủ 刂thành phần ⿰冈刂
愎
stubborn, obstinate, headstrong
hard, strong, tough; just, barely
stubborn, obstinate, headstrong