中文圣经
← Từ vựng
刚愎
gāng bì
ngoan cốhát nhấtcạnh tranh

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

刚

hard, strong, tough; just, barely

bộ thủ 刂thành phần ⿰冈刂
愎

stubborn, obstinate, headstrong

bộ thủ 忄thành phần ⿰忄复Chữ khó đọc · bì

Xuất hiện trong 3 câu