中文圣经
← Từ vựng
利他
lì tā
lợi ích người khácbác ái

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

利

gains, advantage, profit, merit

bộ thủ 刂thành phần ⿰禾刂
他

other, another; he, she, it

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻也

Xuất hiện trong 3 câu