← Từ vựng
利他
lì tā
lợi ích người khác; bác ái
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
利
gains, advantage, profit, merit
bộ thủ 刂thành phần ⿰禾刂
他
other, another; he, she, it
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻也
lợi ích người khác; bác ái
📄 Trang luyện viết (PDF)gains, advantage, profit, merit
other, another; he, she, it