中文圣经
← Từ vựng
利己
lì jǐ
lợi ích riêngích kỷtự lợi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

利

gains, advantage, profit, merit

bộ thủ 刂thành phần ⿰禾刂
己

self, oneself; personal, private; 6th heavenly stem

bộ thủ 己thành phần ⿱?乚

Xuất hiện trong 3 câu