中文圣经
← Từ vựng
利斯巴
lì sī bā
Rizpah

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

利

gains, advantage, profit, merit

bộ thủ 刂thành phần ⿰禾刂
斯

this, thus, such; emphatic particle; used in transliterations

bộ thủ 斤thành phần ⿰其斤Chữ khó đọc · sī
巴

to desire, to wish for

bộ thủ 巳thành phần ⿻巳?

Xuất hiện trong 4 câu