中文圣经
← Từ vựng
利河伯
lì hé bó
Rehoboth

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

利

gains, advantage, profit, merit

bộ thủ 刂thành phần ⿰禾刂
河

river, stream; the Yellow river

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵可
伯

older brother; father's elder brother; sir, sire, count

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻白Chữ khó đọc · bó / bǎi

Xuất hiện trong 4 câu