中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
利
马
lì mǎ
Lima
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
利
gains, advantage, profit, merit
bộ thủ
刂
thành phần
⿰禾刂
马
horse; surname
bộ thủ
马
thành phần
⿹?一
Xuất hiện trong 4 câu
MA-THI-Ơ 27:57
MÁC 15:43
LU-CA 23:51
GIĂNG 19:38