中文圣经
← Từ vựng
别加
bié jiā
Perga

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

别

to separate, to distinguish, to classify; to leave; other; do not, must not

bộ thủ 刂thành phần ⿰另刂
加

to add to, to increase, to augment

bộ thủ 力thành phần ⿰力口

Xuất hiện trong 3 câu