中文圣经
← Từ vựng
到家
dào jiā
hoàn hảotuyệt vờiđạt đến mức cao

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

到

to go to, to arrive

bộ thủ 刂thành phần ⿰至刂
家

house, home, residence; family

bộ thủ 宀thành phần ⿱宀豕

Xuất hiện trong 3 câu