← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
前夫
qián fū
chồng cũngười chồng trước
Hỏi về từ này
Chữ Hán
前
in front, forward; former, preceding
bộ thủ 刂thành phần ⿱⿱丷一刖
夫
man, husband; worker; those
bộ thủ 大thành phần ⿻一大
in front, forward; former, preceding
man, husband; worker; those