中文圣经
Từ vựng
qián fū

chồng cũ; người chồng trước

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

in front, forward; former, preceding

bộ thủ thành phần ⿱⿱丷一刖

man, husband; worker; those

bộ thủ thành phần ⿻一大

Xuất hiện trong 3 câu