中文圣经
Từ vựng
qián jìn
HSK 3

tiến lên; tiến tới; tiến bộ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

in front, forward; former, preceding

bộ thủ thành phần ⿱⿱丷一刖

to advance, to make progress; to come in, to enter

bộ thủ thành phần ⿺辶井

Xuất hiện trong 5 câu