← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
前院
qián yuàn
sân trướcvườn trước
Hỏi về từ này
Chữ Hán
前
in front, forward; former, preceding
bộ thủ 刂thành phần ⿱⿱丷一刖
院
court, yard, courtyard; school
bộ thủ 阝thành phần ⿰阝完
in front, forward; former, preceding
court, yard, courtyard; school