中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
剖
pōu
mổ; phân tích
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
剖
to bisect, to dissect, to slice
bộ thủ
刂
thành phần
⿰咅刂
Xuất hiện trong 6 câu
II SA-MU-ÊN 1:22
II CÁC VUA 8:12
II CÁC VUA 15:16
Ô-SÊ 13:16
A-MỐT 1:13
HÊ-BƠ-RƠ 4:12