中文圣经
← Từ vựng
剖
pōu
mổphân tích

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

剖

to bisect, to dissect, to slice

bộ thủ 刂thành phần ⿰咅刂Chữ khó đọc · pōu

Xuất hiện trong 6 câu