中文圣经
Từ vựng
pī kāi

tách; mở rộng; xẻ; chia

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to chop, to cut apart; to split

bộ thủ thành phần ⿱辟刀

to open; to start, to initiate, to begin

bộ thủ thành phần ⿱一廾

Xuất hiện trong 3 câu