中文圣经
← Từ vựng
力气
lì qi
HSK 4
sức lựcsức mạnh

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

力

strength, power; capability, influence

bộ thủ 力thành phần ⿻丿?
气

air, gas; steam, vapor; anger

bộ thủ 气thành phần ⿱亻?

Xuất hiện trong 8 câu