中文圣经
Từ vựng
quàn dǎo

khuyến bảo; thuyết phục; lời bảo

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to recommend, to advise; to urge, to exhort

bộ thủ thành phần ⿰又力

to direct, to guide, to lead, to conduct

bộ thủ thành phần ⿱巳寸

Xuất hiện trong 5 câu